lượng

  1. quantité
    • Một lượng nước
      une quantité d'eau
  2. taël
  3. générosité
  4. estimer
    • Lượng xem số khách mờibao nhiêu
      estimer le nombre des invités

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lượng
Một cốc nước có lượng nước là 250 ml.