lắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chìm dần xuống đáy (chất lỏng): Chỉ hiện tượng các hạt rắn nhỏ, nặng hơn nước, từ từ chìm xuống và tụ lại ở đáy.
- Dịu đi, nguôi dần, yếu dần: Chỉ trạng thái trở nên êm dịu, giảm bớt cường độ sau một giai đoạn mạnh mẽ, sôi nổi hoặc căng thẳng.
- (Dùng trong một số tổ hợp cố định): Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm động từ có nghĩa cụ thể, chẳng hạn như "lắng nghe".
Ví dụ sử dụng
Động từ (chìm xuống đáy):
- Phải đợi cho bột lắng hết mới có nước trong để dùng.
- Cát trong nước đục sẽ tự lắng xuống sau một thời gian.
Động từ (dịu đi, nguôi dần):
- Sau cơn thịnh nộ, cô ấy đã lắng xuống và bắt đầu nói chuyện nhẹ nhàng hơn.
- Tiếng ồn ào ngoài phố dần lắng xuống khi đêm về khuya.
- Nỗi đau trong lòng anh ấy đã lắng xuống theo năm tháng.
Các cách sử dụng nâng cao
"lắng đọng":
- Những kỷ niệm đẹp lắng đọng trong tâm hồn mỗi người. (Nghĩa bóng: ở lại, in sâu một cách êm đềm).
- Phù sa lắng đọng tạo nên những cánh đồng màu mỡ. (Nghĩa đen: tích tụ lại).
"lắng sâu": trở nên sâu sắc, thâm trầm và yên tĩnh hơn.
- Sau biến cố, tính cách cô ấy trở nên lắng sâu hơn.
Biến thể và từ liên quan
Lắng nghe (động từ): chú ý, tập trung cao độ để nghe.
- Hãy lắng nghe ý kiến của mọi người.
Lắng tai (động từ): chăm chú, dỏng tai lên để nghe.
- Anh ta lắng tai nghe ngóng tin tức.
Lắng đọng (tính từ/động từ): (trạng thái) đã lắng xuống và tạo thành lớp; (nghĩa bóng) sâu sắc, đọng lại.
Sự lắng đọng (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc lắng xuống và tích tụ.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "chìm xuống đáy": lóng, sa lắng.
- Đối với nghĩa "dịu đi, nguôi dần": dịu, nguôi, yếu đi, hạ nhiệt, bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lắng xuống: (chất rắn) chìm xuống đáy; (âm thanh, cảm xúc, tình hình) trở nên yên tĩnh, êm dịu hơn.
- Mọi thứ đã lắng xuống sau cuộc tranh cãi.
Thành ngữ liên quan
- "Lòng đã lắng, sông đã trong": Thành ngữ ý chỉ tâm trạng đã trở nên thanh thản, yên ổn sau những xáo trộn, giống như dòng sông đã hết đục và trở nên trong xanh.
- đg. 1. Chìm dần dần xuống đáy nước : Chờ cho cặn lắng hết rồi mới chắt được nước trong. 2. Nguôi dần đi : Nỗi buồn đã lắng. 3. Nh. Lắng nghe, lắng tai : Lắng xem họ nói gì.