lời

noun
  1. word
    • bằng lời nói
      in words
    • nhạc không lời
      music without words
noun
  1. profit; interest

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lời"

lời
Một người đàn ông nói vài lời chúc mừng trong bữa tiệc.