lừa

noun
  1. ass; donkey; jackass
    • ngu như lừa
      as stupid as a donkey
  2. con lừa
verb
  1. to cheat; to dupe; delude
    • lừa lấy vật của ai
      to cheat someone out of something

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lừa
Một con lừa đang gặm cỏ trên cánh đồng khô dưới ánh mặt trời.