lừa

  1. tromper; leurrer; duper, rouler; embobiner
    • Lừa khách hàng
      rouler ses clients
  2. épier
  3. âne; baudet
    • lừa cái
      ânesse; bourrique
    • lừa con
      ânon ; bourricot
    • lừa ưa nặng
      personne qui ne se soumet qu'à la manière forte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lừa"

lừa
Một con lừa đang gặm cỏ trên cánh đồng khô dưới ánh mặt trời.