laboured

/'leibəd/
Học thuật
Thân thiện
laboured

The runner's laboured breathing echoed in the quiet park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nặng nhọc, khó khăn: Chỉ một hành động hoặc trạng thái đòi hỏi nhiều nỗ lực, gắng sức diễn ra một cách khó khăn.
    • Không tự nhiên, gượng gạo, cầu kỳ: Chỉ một cách diễn đạt, phong cách hoặc biểu hiện thiếu sự trôi chảy, thanh thoát, có vẻ bị gò bó hoặc cố ý trau chuốt quá mức.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "nặng nhọc, khó khăn":

    • After the marathon, his breathing was laboured. (Sau cuộc chạy marathon, hơi thở của anh ấy trở nên nặng nhọc.)
    • The laboured progress of the truck up the steep hill was slow. (Tiến trình khó khăn của chiếc xe tải leo lên đồi dốc rất chậm chạp.)
  • Nghĩa "không tự nhiên, gượng gạo":

    • Her speech sounded laboured and full of jargon. (Bài phát biểu của ấy nghe có vẻ gượng gạo đầy thuật ngữ.)
    • The author's laboured style made the novel difficult to enjoy. (Phong cách cầu kỳ của tác giả khiến cuốn tiểu thuyết khó thưởng thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A laboured joke": Một câu chuyện cười gượng gạo, thiếu tự nhiên, có vẻ như bị ép để gây cười.

    • His attempt at humor resulted in a laboured joke that no one laughed at. (Nỗ lực hài hước của anh ta chỉ tạo ra một câu đùa gượng gạo chẳng ai cười.)
  • "Laboured metaphor": Một phép ẩn dụ cầu kỳ, trau chuốt quá mức đến mức mất đi sự tự nhiên hiệu quả.

    • The poet's use of a laboured metaphor confused the readers. (Việc nhà thơ sử dụng một phép ẩn dụ cầu kỳ đã khiến độc giả bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Labour (động từ, danh từ - Anh) / Labor (Mỹ): Lao động, làm việc nặng nhọc; công việc lao động.

    • They laboured all day in the fields. (Họ lao động cả ngày trên cánh đồng.)
  • Laborious (tính từ): Đòi hỏi nhiều công sức, vất vả.

    • Digging the trench was a laborious task. (Đào cái mương một công việc vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nặng nhọc": Difficult (khó khăn), strained (căng thẳng, gắng sức), heavy (nặng nề).
  • Nghĩa "gượng gạo": Stilted (cứng nhắc, không tự nhiên), forced (gượng ép), unnatural (không tự nhiên), awkward (vụng về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'laboured' với tư cách tính từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'labour'.)

Thành ngữ liên quan
  • "To make heavy weather of something": (Thành ngữ tương đương về nghĩa) Làm cho một việc trở nên khó khăn, phức tạp hơn mức cần thiết, tương tự như một quá trình "laboured".
    • He really made heavy weather of that simple report. (Anh ta thực sự đã làm cho báo cáo đơn giản đó trở nên nặng nề, khó khăn.)
laboured

The runner's laboured breathing echoed in the quiet park.

tính từ
  1. nặng nhọc, khó khăn
    • laboured breathing
      hơi thở nặng nhọc
  2. không thanh thoát, cầu kỳ
    • a laboured style of writing
      lối hành văn không thanh thoát, lối hành văn cầu k

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "laboured"

Từ có nhắc đến "laboured"