laboured

/'leibəd/
tính từ
  1. nặng nhọc, khó khăn
    • laboured breathing
      hơi thở nặng nhọc
  2. không thanh thoát, cầu kỳ
    • a laboured style of writing
      lối hành văn không thanh thoát, lối hành văn cầu k

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "laboured"

Từ có nhắc đến "laboured"

laboured
The runner's laboured breathing echoed in the quiet park.