lactique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sữa, có liên quan đến sữa: "lactique" mô tả những gì có nguồn gốc từ sữa hoặc liên quan đến sữa.
- (Hóa học) Thuộc về axit lactic: Trong hóa học, "lactique" đặc biệt dùng để chỉ tính chất liên quan đến axit lactic, một axit hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide lactique est produit dans les muscles pendant un effort intense. (Axit lactic được sản xuất trong cơ bắp trong quá trình gắng sức mạnh.)
- La fermentation lactique est utilisée pour fabriquer du yaourt. (Quá trình lên men lactic được sử dụng để sản xuất sữa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fermentation lactique": quá trình lên men lactic. Đây là một quá trình hóa sinh trong đó đường được chuyển hóa thành axit lactic bởi vi khuẩn.
- La choucroute est le résultat d'une fermentation lactique du chou. (Dưa cải bắp là kết quả của quá trình lên men lactic từ bắp cải.)
Biến thể và từ gần giống
Lactose (danh từ): đường sữa, một loại đường có trong sữa.
- Certaines personnes sont intolérantes au lactose. (Một số người không dung nạp được đường lactose.)
Lactation (danh từ): sự tiết sữa, thời kỳ cho con bú.
- La lactation est une période importante pour les mammifères. (Thời kỳ tiết sữa là một giai đoạn quan trọng đối với động vật có vú.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au lait: có liên quan đến sữa.
- Relatif à l'acide lactique: có liên quan đến axit lactic.
tính từ
- axit lactique
- (hóa học) axit lactic
- Fermentation lactiquesự lên men sữa