laetrile

Định nghĩa

Laetrile một danh từ dùng để chỉ một chất nguồn gốc từ amygdalin (một hợp chất tìm thấy trong hạt , hạnh nhân đắng các loại hạt khác). Chất này đã được quảng bá như một loại thuốc chống ung thư, mặc dù không bằng chứng khoa học nào hỗ trợ cho công dụng này. Laetrile thường bị coi một phương pháp điều trị ung thư thay thế gây tranh cãi.

dụ sử dụng
  • (Nhiều bệnh nhân đã tìm đến laetrile như một giải pháp cuối cùng sau khi các phương pháp điều trị thông thường thất bại.)
  • (Mặc dù phổ biến, laetrile chưa bao giờ được FDA chấp thuận để điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laetrile therapy": liệu pháp laetrile, chỉ việc sử dụng chất này trong điều trị ung thư thay thế.

    • Laetrile therapy often involves a strict dietary regimen alongside injections. (Liệu pháp laetrile thường bao gồm một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt kết hợp với tiêm thuốc.)
  • "Amygdalin vs. laetrile": so sánh giữa amygdalin tự nhiên laetrile tổng hợp; mặc dù liên quan, laetrile phiên bản tinh chế được bán trên thị trường.

    • Scientists distinguish between natural amygdalin and the synthesized laetrile. (Các nhà khoa học phân biệt giữa amygdalin tự nhiên laetrile tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Amygdalin (danh từ): hợp chất tự nhiên trong hạt , tiền chất của laetrile.
    • Amygdalin itself is not toxic, but it can release cyanide when metabolized. (Bản thân amygdalin không độc, nhưng có thể giải phóng xyanua khi được chuyển hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin B17: tên gọi thay thế của laetrile, không được công nhận vitamin thực sự.
    • Proponents of alternative medicine often refer to laetrile as vitamin B17. (Những người ủng hộ y học thay thế thường gọi laetrile vitamin B17.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to push laetrile": quảng bá hoặc thúc đẩy việc sử dụng laetrile.
    • Some clinics still push laetrile despite the lack of evidence. (Một số phòng khám vẫn quảng bá laetrile bất chấp việc thiếu bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A controversial remedy": một phương thuốc gây tranh cãi, thường được dùng để mô tả laetrile.
    • Laetrile remains a controversial remedy in the history of oncology. (Laetrile vẫn một phương thuốc gây tranh cãi trong lịch sử ung thư học.)