laterally

laterally

The geologist observed that the rock layers shifted laterally along the fault line.

Định nghĩa

Trạng từ: - Về phía bên, theo hướng bên: "laterally" chỉ hành động hoặc vị trí diễn ra theo hướng ngang, về phía bên cạnh, hoặc từ một bên. - Từ phía bên, từ một bên: "laterally" cũng có nghĩa từ bên cạnh, hoặc liên quan đến các mặt bên của một vật thể.

dụ sử dụng
  • (Cơ thể hình thoi chỉ hơi nén lại về phía bên.)
  • (Cây lan rộng theo hướng bên qua rễ ngầm.)
  • (Những người phụ nữ như vậy mang trong đầu kiến thức về quan hệ họ hàng sâu sáu thế hệ mở rộng theo hướng ngang trong số họ hàng ruột thịt cho đến tận cháu của anh em họ cấp hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move laterally": di chuyển sang bên.
    • The car skidded laterally on the icy road. (Chiếc xe trượt ngang trên con đường băng giá.)
  • "to think laterally": suy nghĩ theo chiều ngang, tức là suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn.
    • To solve this puzzle, you need to think laterally. (Để giải câu đố này, bạn cần suy nghĩ theo hướng sáng tạo.)
  • "laterally inverted": bị đảo ngược theo chiều ngang (thường dùng trong quang học).
    • The image in the mirror is laterally inverted. (Hình ảnh trong gương bị đảo ngược theo chiều ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Lateral (tính từ): thuộc về bên, ở bên cạnh.
    • The lateral branches of the tree spread wide. (Các cành bên của cây vươn rộng.)
  • Laterality (danh từ): tính chất về phía bên, sự ưu tiên một bên ( dụ: thuận tay phải hay trái).
    • Laterality is often studied in psychology. (Tính chất về phía bên thường được nghiên cứu trong tâm lý học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sideways: về phía bên, sang một bên.
  • Horizontally: theo chiều ngang (thường dùng trong ngữ cảnh địa hoặc vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "laterally". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với động từ như "move" (di chuyển), "extend" (mở rộng), hoặc "compress" (nén).
Thành ngữ liên quan
  • "Lateral thinking": tư duy sáng tạo, tư duy không theo lối mòn.
    • Lateral thinking is essential for innovation. (Tư duy sáng tạo cần thiết cho sự đổi mới.)