lateral

/'lætərəl/
tính từ
  1. bên
danh từ
  1. phần bên, bộ phận bên, vật bên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lateral"

lateral
The quarterback throws a lateral to the running back.