lacking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu, không có (một thứ gì đó cần thiết hoặc mong đợi): Chỉ trạng thái không có đủ hoặc hoàn toàn không có một phẩm chất, đặc điểm, hoặc vật chất nào đó.
- Không đầy đủ, không đạt yêu cầu: Chỉ một cái gì đó bị khiếm khuyết, không đủ về số lượng hoặc chất lượng so với mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team is lacking a good goalkeeper. (Đội bóng đang thiếu một thủ môn giỏi.)
- His argument was convincing but lacking in evidence. (Lập luận của anh ấy thuyết phục nhưng thiếu bằng chứng.)
- She is intelligent but lacking in confidence. (Cô ấy thông minh nhưng thiếu tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be lacking in something": thiếu hụt một phẩm chất hoặc yếu tố cụ thể nào đó.
- His performance was lacking in energy. (Màn trình diễn của anh ấy thiếu sức sống.)
- "found wanting/lacking": được phát hiện là không đủ tốt, không đáp ứng được yêu cầu.
- When the crisis came, the old system was found lacking. (Khi khủng hoảng ập đến, hệ thống cũ bị phát hiện là không đủ khả năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lack (động từ/danh từ): sự thiếu, tình trạng không có.
- There is a lack of clean water in the area. (Khu vực này thiếu nước sạch.)
- Lackluster (tính từ): thiếu sức sống, thiếu sự thú vị.
- He gave a lackluster performance. (Anh ấy có một màn trình diễn nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
- Deficient: thiếu hụt, không đầy đủ (về mặt số lượng hoặc chất lượng).
- Wanting: không đủ, không đạt tiêu chuẩn.
- Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng.
Từ trái nghĩa
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Sufficient: đủ, thỏa đáng.
- Adequate: đầy đủ, thích hợp.
Adjective
- không có, không tồn tại
- thiếu về số lượng, hay mức độ
- lacking in staminathiếu khả năng chịu đựng, thiếu sức bền