Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
  • không có, không tồn tại
  • thiếu về số lượng, hay mức độ
    • lacking in stamina
      thiếu khả năng chịu đựng, thiếu sức bền
Related words
Related search result for "lacking"
Comments and discussion on the word "lacking"