lacking

Adjective
  1. không , không tồn tại
  2. thiếu về số lượng, hay mức độ
    • lacking in stamina
      thiếu khả năng chịu đựng, thiếu sức bền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lacking"

Từ có nhắc đến "lacking"

lacking
The child's lunch is lacking a piece of fruit.