lagune
Định nghĩa
Danh từ: Đầm phá, phá – một vùng nước bị cắt rời khỏi một vùng nước lớn hơn bởi một dải cát hoặc san hô.
Ví dụ sử dụng
- (Đầm phá là nơi sinh sống của nhiều loài cá và chim.)
- (Du khách thường bơi trong làn nước yên tĩnh của đầm phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coastal lagoon": đầm phá ven biển.
- Coastal lagoons are important ecosystems for marine life. (Đầm phá ven biển là hệ sinh thái quan trọng cho sinh vật biển.)
- "atoll lagoon": đầm phá trong đảo san hô vòng.
- The atoll lagoon is surrounded by coral reefs. (Đầm phá trong đảo san hô vòng được bao quanh bởi các rạn san hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Lagoon (danh từ, cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh): đầm phá.
- We explored the lagoon by boat. (Chúng tôi khám phá đầm phá bằng thuyền.)
- Lagoon-like (tính từ): giống như đầm phá.
- The lake has a lagoon-like appearance. (Hồ có vẻ ngoài giống như đầm phá.)
Từ đồng nghĩa
- Đầm (danh từ): vùng nước tĩnh, thường gần biển.
- Phá (dan từ): vùng nước nông, thông với biển qua cửa hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ "lagune".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "lagune".