ligan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng hóa (hoặc xác tàu) dưới đáy biển được gắn phao để có thể vớt lên: "ligan" dùng để chỉ những hàng hóa hoặc mảnh vỡ của tàu thuyền bị chìm nằm dưới đáy biển, nhưng được buộc vào một phao để đánh dấu vị trí, giúp cho việc thu hồi sau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The salvage team identified the ligan attached to a buoy and prepared to recover the lost cargo. (Đội cứu hộ đã xác định được ligan được gắn vào một phao và chuẩn bị vớt số hàng hóa bị mất.)
- Marine archaeologists carefully documented the ligan before raising it from the sea bed. (Các nhà khảo cổ học biển đã ghi chép cẩn thận ligan trước khi nâng nó lên khỏi đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ligan" trong luật hàng hải: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý để phân biệt với các loại hàng hóa chìm khác như "flotsam" (hàng trôi nổi) và "jetsam" (hàng vứt xuống biển). "ligan" nhấn mạnh việc chủ sở hữu cố tình đánh dấu để dễ thu hồi.
- According to maritime law, ligan remains the property of the original owner as long as the buoy is still attached. (Theo luật hàng hải, ligan vẫn thuộc quyền sở hữu của chủ ban đầu miễn là phao vẫn còn được buộc vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligand (n): (hóa học) một phân tử hoặc ion liên kết với nguyên tử trung tâm.
- Ligature (n): dây buộc, băng cột (trong y học hoặc âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
- Derelict (n): tài sản bị bỏ rơi trên biển, bao gồm cả tàu và hàng hóa chìm.
- Wreckage (n): xác tàu, mảnh vỡ (thường không phân biệt trạng thái nổi hay chìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Attach to: gắn vào, buộc vào.
- The crew attached a buoy to the ligan for future recovery. (Thủy thủ đoàn đã gắn một phao vào ligan để thu hồi sau này.)
Recover from: vớt lên từ.
- Divers worked to recover the ligan from the sea bed. (Các thợ lặn đã làm việc để vớt ligan từ đáy biển.)
Thành ngữ liên quan