laconia

laconia

Laconia was a region of ancient Greece known for its disciplined warriors.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng Laconia: Một khu vực cổ đạimiền nam Hy Lạp, nằmphía đông nam bán đảo Peloponnese. Khu vực này nổi tiếng bị thành bang Sparta thống trị.

dụ sử dụng
  • (Laconia nổi tiếng với xã hội chiến binh, đặc biệt người Sparta.)
  • (Địa của Laconia đặc điểm những ngọn núi hiểm trở thung lũng màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laconian" (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Laconia.
    • The Laconian dialect was spoken by the Spartans. (Phương ngữ Laconian được người Sparta sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Laconian (tính từ/danh từ): liên quan đến Laconia hoặc cư dân của .
    • Laconian pottery is highly valued by archaeologists. (Đồ gốm Laconian được các nhà khảo cổ đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Lacedaemon: tên gọi khác của vùng Laconia trong thời cổ đại.
  • Sparta: thành bang chính thống trị vùng Laconia.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Laconia".
Thành ngữ liên quan
  • Laconic speech: lối nói ngắn gọn, súc tích, bắt nguồn từ phong cách nói của người Sparta ở Laconia.
    • His laconic reply was typical of a Spartan. (Câu trả lời ngắn gọn của anh ta mang phong cách điển hình của người Sparta.)