ligne
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo chiều dài: "ligne" là một đơn vị đo tuyến tính, tương đương với 1/40 inch, thường được sử dụng để đo đường kính của các nút áo (cúc áo). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành sản xuất nút và may mặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The button has a diameter of 30 lignes. (Chiếc nút áo có đường kính 30 ligne.)
- In the fashion industry, buttons are often measured in lignes. (Trong ngành thời trang, nút áo thường được đo bằng đơn vị ligne.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure in lignes": đo bằng đơn vị ligne.
- Tailors traditionally measure button sizes in lignes to ensure precision. (Các thợ may theo truyền thống đo kích thước nút áo bằng ligne để đảm bảo độ chính xác.)
"ligne as a standard": ligne như một tiêu chuẩn.
- The ligne remains a standard unit for button manufacturing in many countries. (Đơn vị ligne vẫn là một tiêu chuẩn trong sản xuất nút áo ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Lignes (n, số nhiều): dạng số nhiều của "ligne".
- The sizes range from 20 to 60 lignes. (Các kích thước dao động từ 20 đến 60 ligne.)
Từ đồng nghĩa
- Unit of measurement: đơn vị đo lường.
- Button diameter unit: đơn vị đo đường kính nút áo (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ligne" vì đây là danh từ chỉ đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ligne" vì từ này mang tính chuyên ngành hẹp.