lundi

Học thuật
Thân thiện
lundi

Le lundi, les enfants retournent à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngày thứ hai: Tên gọi của ngày đầu tiên trong tuần làm việc, sau Chủ nhật trước thứ Ba.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cours de français est chaque lundi. (Lớp học tiếng Phápvào mỗi thứ Hai.)
    • Nous nous verrons lundi prochain. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ Hai tuần tới.)
    • Lundi est souvent un jour chargé. (Thứ Hai thườngmột ngày bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire le lundi" (cách nói thân mật): nghỉ làm vào ngày thứ Hai.
    • Après un long week-end, il a décidé de faire le lundi. (Sau một kỳ nghỉ cuối tuần dài, anh ấy quyết định nghỉ làm ngày thứ Hai.)
Biến thể từ liên quan
  • Lundiste (danh từ, ít dùng): người hay nghỉ làm vào ngày thứ Hai.
  • Lundi de Pâques (danh từ riêng): Thứ Hai Phục Sinh, một ngày lễnhiều quốc gia.
  • Les lundis (số nhiều): Các ngày thứ Hai.
    • Je vais à la piscine les lundis. (Tôi đi bơi vào các ngày thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Premier jour de la semaine: ngày đầu tiên trong tuần (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Se marier un lundi, jamais de chance (tục ngữ ): Cưới nhau vào ngày thứ Hai, không bao giờ may mắn. (Thể hiện một quan niệm dân gian ).
  • Du lundi au vendredi: Từ thứ Hai đến thứ Sáu (chỉ khoảng thời gian làm việc trong tuần).
    • Je travaille du lundi au vendredi. (Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
lundi

Le lundi, les enfants retournent à l'école.

danh từ giống đực
  1. ngày thứ hai
    • faire le lundi
      (thân mật) nghỉ ngày thứ hai

Từ có nhắc đến "lundi"