lundi

danh từ giống đực
  1. ngày thứ hai
    • faire le lundi
      (thân mật) nghỉ ngày thứ hai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lundi"

lundi
Le lundi, les enfants retournent à l'école.