landais

Học thuật
Thân thiện
landais

Un cheval landais broute dans une prairie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vùng Landes, (thuộc) xứ Lăng-đơ: Chỉ nguồn gốc, đặc điểm liên quan đến vùng Landes, một khu vựctây nam nước Pháp, nổi tiếng với rừng thông đất cát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La forêt landaise est très étendue. (Khu rừng thuộc vùng Landes rất rộng lớn.)
    • Il a acheté une propriété dans la région landaise. (Anh ấy đã mua một bất động sảnvùng Landes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays landais": Vùng đất Landes, thường dùng để chỉ toàn bộ khu vực địa văn hóa này.
    • Le pays landais attire de nombreux touristes l'été. (Vùng Landes thu hút rất nhiều khách du lịch vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Landes (danh từ riêng): Tên vùng Landes của nước Pháp.
  • Landais/Landaise (danh từ): Người dân sinh sốngvùng Landes.
    • Les Landais sont fiers de leur patrimoine. (Người dân vùng Landes tự hào về di sản của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Girondin (tính từ): (Thuộc) Gironde, thường chỉ chung khu vực tây nam nước Pháp, có thể bao gồm hoặc liên quan đến vùng Landes.
landais

Un cheval landais broute dans une prairie.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Lăng-đơ (Pháp)
    • Cheval landais
      ngựa Lăng đơ