landais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vùng Landes, (thuộc) xứ Lăng-đơ: Chỉ nguồn gốc, đặc điểm liên quan đến vùng Landes, một khu vực ở tây nam nước Pháp, nổi tiếng với rừng thông và đất cát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La forêt landaise est très étendue. (Khu rừng thuộc vùng Landes rất rộng lớn.)
- Il a acheté une propriété dans la région landaise. (Anh ấy đã mua một bất động sản ở vùng Landes.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pays landais": Vùng đất Landes, thường dùng để chỉ toàn bộ khu vực địa lý và văn hóa này.
- Le pays landais attire de nombreux touristes l'été. (Vùng Landes thu hút rất nhiều khách du lịch vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Landes (danh từ riêng): Tên vùng Landes của nước Pháp.
- Landais/Landaise (danh từ): Người dân sinh sống ở vùng Landes.
- Les Landais sont fiers de leur patrimoine. (Người dân vùng Landes tự hào về di sản của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Girondin (tính từ): (Thuộc) Gironde, thường chỉ chung khu vực tây nam nước Pháp, có thể bao gồm hoặc liên quan đến vùng Landes.
tính từ
- (thuộc) xứ Lăng-đơ (Pháp)
- Cheval landaisngựa Lăng đơ