lanigère

Học thuật
Thân thiện
lanigère

Une femme porte un pull lanigère pour se promener en forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông, mang lông: "Lanigère" là một tính từ mô tả đặc điểm của một sinh vật (thườngđộng vật) lông hoặc được phủ bởi lông. Từ này nhấn mạnh vào việc sở hữu bộ lông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouton est un animal lanigère. (Con cừumột loài động vật lông.)
    • Certaines chenilles sont lanigères. (Một số loài sâu bướm lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc khoa học: Từ này thường được dùng trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc văn phong trang trọng, mô tả chính xác để chỉ đặc điểm lông của động vật.
    • Une étude sur les espèces lanigères des Alpes. (Một nghiên cứu về các loài lôngvùng Alps.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanifère (adj): Đâymột biến thể chính tả hoặc từ đồng nghĩa rất gần với "lanigère", cùng có nghĩa là " lông". Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
    • Un insecte lanifère. (Một loài côn trùng lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Velu(e) (adj): nhiều lông, rậm lông.
  • Poilu(e) (adj): lông, lông lá (thường dùng cho người hoặc động vật một cách thông tục hơn).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Lanigère" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "poilu" hoặc "velu" thay thế.
  • Giới tính từ: Giống cái là "lanigère", giống đực cũng là "lanigère". Tính từ này không thay đổi hình thức theo giống đực/cái.
lanigère

Une femme porte un pull lanigère pour se promener en forêt.

  1. xem lanifère