languier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưỡi lợn hun khói; họng lợn hun khói: Một món ăn được chế biến từ lưỡi hoặc phần họng của con lợn, sau đó được hun khói để bảo quản và tăng hương vị.
- (Sử học) Cây (đồ trang sức hình cây) đeo bùa dò thuốc độc (thời Trung đại): Một vật dụng lịch sử có hình dạng giống cây cối, được dùng như đồ trang sức hoặc bùa hộ mệnh với mục đích phát hiện chất độc trong thời kỳ Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le charcutier propose du languier à la vente. (Người bán thịt nguội có bán lưỡi lợn hun khói.)
- Au Moyen Âge, certains nobles portaient un languier pour se prémunir contre l'empoisonnement. (Vào thời Trung Cổ, một số quý tộc đeo cây bùa dò độc để phòng tránh bị đầu độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Languier" comme spécialité régionale: "Languier" với tư cách là đặc sản vùng miền.
- Ce languier fumé est une spécialité de notre région. (Món lưỡi lợn hun khói này là một đặc sản của vùng chúng tôi.)
"Languier" dans un contexte historique: "Languier" trong ngữ cảnh lịch sử.
- Le musée expose un languier en argent du XVe siècle. (Bảo tàng trưng bày một cây bùa dò độc bằng bạc từ thế kỷ XV.)
Biến thể và từ gần giống
Langue (n.f): lưỡi (người, động vật); ngôn ngữ.
- La langue de bœuf est un mets délicat. (Lưỡi bò là một món ăn ngon.)
Fumé(e) (adj): được hun khói.
- J'aime le saumon fumé. (Tôi thích cá hồi hun khói.)
Từ đồng nghĩa
Pour la nourriture: Cho nghĩa thực phẩm.
- Langue de porc fumée: lưỡi lợn hun khói.
Pour l'objet historique: Cho nghĩa đồ vật lịch sử.
- Détecteur de poison (historique): dụng cụ dò chất độc (lịch sử).
- Amulette contre le poison: bùa hộ mệnh chống chất độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "languier".)
- lưỡi lợn hun khói; họng lợn hun khói
danh từ giống đực
- (sử học) cây (đồ trang sức hình cây) đeo bùa dò thuốc độc (thời Trung đại)