laguis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây thòng lọng: Một sợi dây có một đầu được buộc thành một vòng tròn có thể thắt chặt lại, thường được sử dụng để bẫy hoặc xiết cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chasseur a préparé un laguis pour capturer le renard. (Người thợ săn đã chuẩn bị một sợi dây thòng lọng để bắt con cáo.)
- Attention à ne pas mettre la tête dans ce laguis. (Hãy cẩn thận đừng cho đầu vào cái dây thòng lọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tendre un laguis": giăng bẫy (bằng dây thòng lọng).
- Les braconniers tendent des laguis dans la forêt. (Những kẻ săn trộm giăng bẫy thòng lọng trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Collet (n.m): cũng có nghĩa là dây thòng lọng, bẫy thắt cổ; một từ đồng nghĩa gần.
- Piège (n.m): cái bẫy nói chung.
- Nœud coulant (n.m): nút thắt lưu động, thòng lọng; một cách diễn đạt khác.
Từ đồng nghĩa
- Lacet (n.m): dây buộc, dây thòng lọng (trong một số ngữ cảnh).
- Filet (n.m): lưới (một loại bẫy khác).
Lưu ý
- Từ "laguis" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được tìm thấy trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh đặc thù như săn bắn truyền thống.
danh từ giống đực
- dây thòng lọng