larger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lớn hơn, to hơn: Dạng so sánh hơn của tính từ "large". Dùng để chỉ kích thước, quy mô, số lượng, hoặc mức độ vượt trội hơn một đối tượng khác được đề cập hoặc ngầm hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This house is larger than the one we saw yesterday. (Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà chúng tôi đã xem hôm qua.)
- She needed a larger size for the dress. (Cô ấy cần một cỡ lớn hơn cho chiếc váy.)
- The company aims for a larger market share next year. (Công ty nhắm đến một thị phần lớn hơn vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "larger than life": (tính từ) phi thường, ấn tượng, vượt ra ngoài khuôn khổ bình thường (thường dùng để mô tả tính cách hoặc sự hiện diện của một người).
- The actor had a larger-than-life personality that captivated everyone. (Nam diễn viên có một tính cách phi thường thu hút tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Large (adj): lớn, to, rộng (dạng nguyên cấp).
- Largest (adj): lớn nhất, to nhất (dạng so sánh nhất).
- Enlarge (v): làm cho lớn hơn, mở rộng, phóng to.
- They plan to enlarge the kitchen. (Họ dự định mở rộng nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Bigger: to hơn, lớn hơn (thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).
- Greater: lớn hơn, cao hơn (thường dùng cho mức độ, tầm quan trọng, số lượng).
- More substantial: đáng kể hơn, lớn hơn về quy mô hoặc tầm quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Smaller: nhỏ hơn.
- Lesser: ít hơn, nhỏ hơn về mức độ hoặc tầm quan trọng.
Adjective
- to hoặc lớn so với một cái khác