bigger

Học thuật
Thân thiện
bigger

The red ball is bigger than the blue ball.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lớn hơn, to hơn: Dạng so sánh hơn của tính từ "big". Dùng để chỉ kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng vượt trội hơn một đối tượng khác được đề cập hoặc ngụ ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My house is bigger than yours. (Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.)
    • We need a bigger car for our family. (Chúng tôi cần một chiếc xe hơi lớn hơn cho gia đình.)
    • Her influence in the company is getting bigger. (Ảnh hưởng của ấy trong công ty đang ngày càng lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the bigger picture": bức tranh tổng thể, viễn cảnh rộng lớn hơn.

    • Don't focus on small details; try to see the bigger picture. (Đừng tập trung vào các chi tiết nhỏ; hãy cố nhìn thấy bức tranh tổng thể.)
  • "the bigger they are, the harder they fall": càngvị trí cao, thất bại càng nặng nề.

    • He was a powerful CEO, but the scandal ruined him. The bigger they are, the harder they fall. (Ông ấy từng một CEO quyền lực, nhưng vụ bê bối đã hủy hoại ông. Càngvị trí cao, thất bại càng nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Big (adj): lớn, to.

    • This is a big city. (Đây một thành phố lớn.)
  • Biggest (adj): lớn nhất, to nhất (so sánh nhất).

    • This is the biggest building in the city. (Đây tòa nhà lớn nhất thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Larger: rộng hơn, lớn hơn (thường về diện tích, quy mô).
  • Greater: lớn hơn, vĩ đại hơn (thường về mức độ, tầm quan trọng).
Từ trái nghĩa
  • Smaller: nhỏ hơn.
  • Lesser: ít hơn, kém quan trọng hơn.
bigger

The red ball is bigger than the blue ball.

Adjective
  1. to, hoặc lớn so với một cái khác

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự