larky
/'lɑ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay đùa nghịch, hay bông đùa: "Larky" mô tả tính cách hoặc hành vi vui vẻ, hài hước, thích chơi khăm hoặc đùa giỡn một cách vô hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's in a very larky mood today. (Hôm nay anh ấy đang có tâm trạng rất hay đùa nghịch.)
- The party had a larky, carefree atmosphere. (Bữa tiệc có một bầu không khí bông đùa, vô tư.)
- Don't be so larky, this is a serious meeting. (Đừng có bông đùa quá, đây là một cuộc họp nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel larky": cảm thấy muốn đùa nghịch, thích bông đùa.
- After a few drinks, he started to feel larky and told some jokes. (Sau vài ly rượu, anh ta bắt đầu cảm thấy thích bông đùa và kể vài câu chuyện cười.)
"larky behavior": hành vi đùa nghịch.
- His larky behavior sometimes gets him into trouble at work. (Hành vi đùa nghịch của anh ấy đôi khi khiến anh gặp rắc rối ở chỗ làm.)
Biến thể và từ gần giống
Lark (danh từ): trò đùa, trò nghịch ngợm vui vẻ.
- We did it just for a lark. (Chúng tôi làm điều đó chỉ để đùa thôi.)
Lark about/around (cụm động từ): đùa giỡn, nghịch ngợm.
- The kids were larking about in the garden. (Lũ trẻ đang đùa giỡn trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Playful: thích chơi đùa, vui tươi.
- Jocular: vui tính, hay nói đùa.
- Frolicsome: hay nô đùa, vui nhộn.
Từ trái nghĩa
- Serious: nghiêm túc.
- Solemn: trang nghiêm.
- Sober: điềm đạm, nghiêm nghị.
tính từ
- hay đùa nghịch, hay bông đùa