lavée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Đã được giặt, đã được rửa: Dạng tính từ giống cái của "lavé", dùng để miêu tả một danh từ giống cái đã trải qua quá trình làm sạch bằng nước hoặc chất tẩy rửa.
- Có vẻ nhợt nhạt, tái mét (vì mệt mỏi, sợ hãi): Dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc vẻ ngoài của một người phụ nữ/thiếu nữ trông xanh xao, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- La chemise est lavée et repassée. (Cái áo sơ mi đã được giặt và là ủi.)
- Elle avait une figure lavée par la fatigue. (Cô ấy có một khuôn mặt tái mét vì mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une mine lavée": vẻ mặt tái nhợt, xanh xao.
- Après sa maladie, elle avait une mine lavée. (Sau trận ốm, cô ấy có vẻ mặt xanh xao.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavé (tính từ giống đực): Đã được giặt/rửa; tái mét (dùng cho danh từ giống đực).
- Laver (động từ): Giặt, rửa.
- Lavage (danh từ giống đực): Sự giặt, sự rửa; thủ thuật rửa (y học).
- Lavable (tính từ): Có thể giặt được.
Từ đồng nghĩa
- Propre: Sạch sẽ.
- Nettoyé: Đã được làm sạch.
- Pâle: Nhợt nhạt, xanh xao.
- Blême: Tái nhợt, xanh xao (thường do sợ hãi, sốc).
Từ trái nghĩa
- Sale: Bẩn.
- Souillé: Vấy bẩn.
- Coloré: Có màu sắc, hồng hào.