lavée

Học thuật
Thân thiện
lavée

La robe est lavée et étendue sur la corde à linge.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Đã được giặt, đã được rửa: Dạng tính từ giống cái của "lavé", dùng để miêu tả một danh từ giống cái đã trải qua quá trình làm sạch bằng nước hoặc chất tẩy rửa.
    • Có vẻ nhợt nhạt, tái mét ( mệt mỏi, sợ hãi): Dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc vẻ ngoài của một người phụ nữ/thiếu nữ trông xanh xao, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • La chemise est lavée et repassée. (Cái áo sơ mi đã được giặt ủi.)
    • Elle avait une figure lavée par la fatigue. ( ấy có một khuôn mặt tái mét mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une mine lavée": vẻ mặt tái nhợt, xanh xao.
    • Après sa maladie, elle avait une mine lavée. (Sau trận ốm, ấyvẻ mặt xanh xao.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavé (tính từ giống đực): Đã được giặt/rửa; tái mét (dùng cho danh từ giống đực).
  • Laver (động từ): Giặt, rửa.
  • Lavage (danh từ giống đực): Sự giặt, sự rửa; thủ thuật rửa (y học).
  • Lavable (tính từ): Có thể giặt được.
Từ đồng nghĩa
  • Propre: Sạch sẽ.
  • Nettoyé: Đã được làm sạch.
  • Pâle: Nhợt nhạt, xanh xao.
  • Blême: Tái nhợt, xanh xao (thường do sợ hãi, sốc).
Từ trái nghĩa
  • Sale: Bẩn.
  • Souillé: Vấy bẩn.
  • Coloré: màu sắc, hồng hào.
lavée

La robe est lavée et étendue sur la corde à linge.

tính từ giống cái
  1. xem lavé