lay witness

lay witness

A lay witness provides testimony based on personal observation.

Định nghĩa

Danh từ: "lay witness" (nhân chứng thông thường) chỉ một người làm chứng tại tòa án nhưng không phải nhân chứng chuyên môn (expert witness). Người này chỉ đưa ra lời khai dựa trên những họ đã trực tiếp chứng kiến, nghe thấy, hoặc trải qua, chứ không đưa ra ý kiến chuyên môn hay phân tích kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Luật sư bào chữa đã gọi một nhân chứng thông thường để làm chứng về những họ nhìn thấy tại hiện trường vụ tai nạn.)
  • (Không giống như nhân chứng chuyên môn, một nhân chứng thông thường không thể đưa ra ý kiến về các vấn đề y tế hoặc khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lay witness testimony": lời khai của nhân chứng thông thường.
    • The judge limited the lay witness testimony to only factual observations. (Thẩm phán đã giới hạn lời khai của nhân chứng thông thường chỉ bao gồm các quan sát thực tế.)
  • "to act as a lay witness": đóng vai trò nhân chứng thông thường.
    • He was asked to act as a lay witness because he was present during the incident. (Anh ấy được yêu cầu đóng vai trò nhân chứng thông thường anh ấy có mặt trong suốt vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Layperson (danh từ): người không chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
    • The report was written for a layperson, not a scientist. (Báo cáo được viết cho người không chuyên, không phải cho nhà khoa học.)
  • Witness (danh từ): nhân chứng (nói chung, không phân biệt chuyên môn hay không).
    • The witness was called to court. (Nhân chứng đã được triệu tập ra tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fact witness: nhân chứng sự thật (cũng chỉ người đưa ra lời khai dựa trên sự kiện thực tế).
  • Non-expert witness: nhân chứng không chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
  • Lay witness vs. expert witness: sự khác biệt giữa nhân chứng thông thường nhân chứng chuyên môn.
    • The court needs both a lay witness to describe the event and an expert witness to analyze the evidence. (Tòa án cần cả nhân chứng thông thường để mô tả sự kiện nhân chứng chuyên môn để phân tích bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lay witness". Cụm từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh pháp .