lay-off

/'lei'ɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
lay-off

A factory announced a temporary lay-off due to reduced orders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạm thời cho nghỉ việc ( thiếu việc làm): Một tình huống trong đó người lao động bị tạm thời ngừng làm việc hoặc bị sa thải người sử dụng lao động không đủ công việc hoặc không thể tiếp tục hoạt động.
    • Thời gian tạm ngừng việc: Khoảng thời gian một người lao động bị tạm thời không được làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory announced a lay-off of 200 workers due to the economic downturn. (Nhà máy thông báo tạm cho nghỉ việc 200 công nhân do suy thoái kinh tế.)
    • She was worried about a possible lay-off at her company. ( ấy lo lắng về khả năng bị tạm cho nghỉ việccông ty.)
    • He received three months' salary as compensation during the lay-off. (Anh ấy nhận được ba tháng lương như một khoản bồi thường trong thời gian tạm nghỉ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be facing lay-offs": đối mặt với nguy bị tạm cho nghỉ việc hàng loạt.

    • The department is facing lay-offs due to budget cuts. (Bộ phận đang đối mặt với việc cho nghỉ việc hàng loạt do cắt giảm ngân sách.)
  • "mass lay-off": việc cho nghỉ việc hàng loạt, thường ảnh hưởng đến một số lượng lớn nhân viên cùng lúc.

    • The merger resulted in a mass lay-off across several divisions. (Việc sáp nhập dẫn đến việc cho nghỉ việc hàng loạtnhiều bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • To lay off (động từ, cụm động từ): tạm thời cho nghỉ việc hoặc sa thải (ai đó) thiếu việc.

    • The company had to lay off 30% of its workforce. (Công ty buộc phải cho 30% lực lượng lao động tạm nghỉ việc.)
  • Laid-off (tính từ): (người lao động) đã bị tạm cho nghỉ việc.

    • Laid-off workers are looking for new jobs. (Những công nhân bị cho nghỉ việc đang tìm việc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Redundancy (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): sự dư thừa nhân sự, dẫn đến việc sa thải.
  • Dismissal (n): sự sa thải (nghĩa rộng hơn, có thể không tạm thời).
  • Furlough (n, từ Mỹ): sự cho nghỉ tạm thời (đặc biệt cho công chức hoặc binh lính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay off (someone/something): (nghĩa khác) ngừng làm điều đó gây phiền toái hoặc hại; hoặc ngừng sử dụng/tác động đến ai.
    • I wish you would lay off criticizing my work. (Tôi ước anh ngừng chỉ trích công việc của tôi.)
    • Lay off him, he's had a bad day. (Đừng trêu chọc/tác động đến anh ấy nữa, anh ấy đã một ngày tồi tệ rồi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lay-off" với nghĩa danh từ này.)

lay-off

A factory announced a temporary lay-off due to reduced orders.

danh từ
  1. sự ngừng sản xuất; sự giảm sản xuất
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tạm giãn thợ ( không việc); thời gian tạm giãn thợ
  3. thời kỳ nhàn rỗi (lúc giáp hạt...)

Từ chứa "lay-off"