lazarette

lazarette

A small lazarette stands isolated on a green hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh dành cho người mắc bệnh truyền nhiễm (đặc biệt bệnh hủi): "lazarette" chỉ một cơ sở y tế chuyên biệt để cách ly điều trị những người mắc các bệnh dễ lây lan, thường bệnh phong (hủi). Từ này nguồn gốc lịch sử, gắn liền với các trại phong hoặc bệnh viện dã chiến thời trung cổ. - Khoang chứa đồ trên tàu thủy: Trong ngữ cảnh hàng hải, "lazarette" còn chỉ một khoang nhỏ hoặc tủ chứa đồ dự trữ, thường nằmphía đuôi tàu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh trên hòn đảo từng được dùng để cách ly các thủy thủ mắc bệnh hủi.)
  • (Thuyền trưởng cất dây thừng thuốc men dự phòng trong khoang chứa đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lazaretto" (biến thể chính tả): Một dạng viết khác của "lazarette", thường thấy trong văn bản lịch sử hoặc tiếng Ý.

    • The lazaretto in Venice was a quarantine station for ships. (Lazaretto ở Venice từng trạm kiểm dịch cho tàu thuyền.)
  • Nghĩa bóng (hiếm dùng): Đôi khi "lazarette" được dùng để chỉ một nơi bị bỏ hoang, cô lập hoặc tồi tàn.

    • The abandoned warehouse felt like a lazarette of forgotten memories. (Nhà kho bỏ hoang như một bệnh của những ký ức bị lãng quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lazaretto (danh từ): Cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử.
  • Lazar house (danh từ): Từ đồng nghĩa hiếm, chỉ bệnh cho người hủi.
  • Hospital (danh từ): Bệnh viện nói chung, không chuyên biệt cho bệnh truyền nhiễm.
Từ đồng nghĩa
  • Pesthouse (danh từ): Bệnh dành cho bệnh dịch, đặc biệt bệnh dịch hạch.
  • Quarantine station (danh từ): Trạm kiểm dịch, nơi cách ly người hoặc hàng hóa nghi nhiễm bệnh.
  • Infirmary (danh từ): Bệnh nhỏ, thường trong trường học hoặc tàu thủy.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lazarette" do tính chuyên ngành của từ này.)