lazuli
Định nghĩa
Danh từ: - Lazuli: Một loại đá bán quý có màu xanh da trời (xanh lam) sáng, thường được dùng làm đồ trang sức hoặc đồ trang trí. Từ này thường xuất hiện trong cụm từ "lapis lazuli" để chỉ một loại đá quý màu xanh đậm có chứa lazuli.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc vòng cổ được làm từ lazuli nguyên chất.)
- (Anh ấy đã sưu tầm vài mảnh lazuli cho bộ sưu tập đá quý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lapis lazuli": Cụm từ phổ biến chỉ loại đá quý màu xanh đậm, trong đó lazuli là thành phần chính tạo màu.
- The ancient Egyptians used lapis lazuli in their jewelry. (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng lapis lazuli trong đồ trang sức của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapislazuli (danh từ): Một biến thể chính tả của "lapis lazuli", chỉ cùng một loại đá quý.
- Lazulite (danh từ): Một khoáng vật màu xanh lam khác, thường bị nhầm lẫn với lazuli nhưng có thành phần hóa học khác.
Từ đồng nghĩa
- Lapis lazuli: Đá quý màu xanh lam, đồng nghĩa với lazuli khi dùng trong ngữ cảnh trang sức.
- Azure stone: Đá xanh da trời (một cách gọi ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- As blue as lazuli: Xanh như lazuli (dùng để miêu tả màu sắc rất xanh và đẹp).
- Her eyes were as blue as lazuli. (Đôi mắt cô ấy xanh như lazuli.)