lucilia
Định nghĩa
- Danh từ: Lucilia là một chi (genus) ruồi trong họ Calliphoridae, thường được gọi là ruồi xanh (greenbottle flies). Chúng có màu sắc xanh kim loại hoặc xanh lục đặc trưng, thường xuất hiện ở các khu vực có xác động vật hoặc chất thải hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- flies are often found around decaying organic matter. (Ruồi thường được tìm thấy xung quanh chất hữu cơ đang phân hủy.)
- The larvae of species are used in forensic science to estimate time of death. (Ấu trùng của các loài được sử dụng trong khoa học pháp y để ước tính thời gian tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Một số loài (như ) được sử dụng trong liệu pháp trị liệu bằng giòi (maggot therapy) để làm sạch vết thương hoại tử.
- Lucilia sericata larvae are bred in sterile conditions for medical use. (Ấu trùng của Lucilia sericata được nuôi trong điều kiện vô trùng để sử dụng trong y tế.)
- Trong pháp y: Sự hiện diện của giúp xác định giai đoạn phân hủy của xác chết.
- Forensic entomologists analyze Lucilia life cycles to determine postmortem intervals. (Các nhà côn trùng học pháp y phân tích vòng đời của Lucilia để xác định khoảng thời gian sau khi chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucilia sericata (danh từ): Loài ruồi xanh phổ biến nhất, thường được dùng trong y học và pháp y.
- Lucilia sericata is also known as the common green bottle fly. (Lucilia sericata còn được gọi là ruồi xanh thông thường.)
- Lucilia cuprina (danh từ): Loài ruồi xanh gây bệnh giòi ở cừu (flystrike).
- Lucilia cuprina is a major pest in sheep farming. (Lucilia cuprina là một loài gây hại chính trong chăn nuôi cừu.)
Từ đồng nghĩa
- Greenbottle fly (danh từ): Ruồi xanh – tên gọi chung cho các loài thuộc chi .
- The greenbottle fly is attracted to decaying meat. (Ruồi xanh bị thu hút bởi thịt đang phân hủy.)
- Blow fly (danh từ): Ruồi nhặng – một nhóm ruồi lớn hơn bao gồm cả .
- Blow flies are often the first insects to arrive at a carcass. (Ruồi nhặng thường là loài côn trùng đầu tiên đến xác chết.)
Các cụm từ liên quan
- Lucilia infestation (cụm danh từ): Sự xâm nhập của ruồi (thường gây hại cho động vật hoặc thực phẩm).
- Lucilia infestation can cause severe damage to livestock. (Sự xâm nhập của ruồi Lucilia có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho gia súc.)
- Lucilia life cycle (cụm danh từ): Vòng đời của ruồi .
- The Lucilia life cycle includes egg, larva, pupa, and adult stages. (Vòng đời của Lucilia bao gồm các giai đoạn trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Lucilia trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)