lcd

lcd

A student checks the time on his watch with an LCD screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "liquid crystal display" - màn hình tinh thể lỏng):
    • Màn hình tinh thể lỏng: Một loại màn hình kỹ thuật số sử dụng các tế bào tinh thể lỏng thay đổi độ phản xạ khi điện trường tác động. Loại màn hình này thường được dùng trong máy tính xách tay, đồng hồ đeo tay, các thiết bị điện tử khác.
dụ sử dụng
  • (Máy tính xách tay mới màn hình LCD độ phân giải cao.)
  • (Hầu hết đồng hồ kỹ thuật số sử dụng màn hình LCD để hiển thị thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "LCD panel": bảng màn hình LCD.

    • The LCD panel of this TV is very thin and lightweight. (Bảng màn hình LCD của chiếc TV này rất mỏng nhẹ.)
  • "LCD monitor": màn hình LCD (dùng cho máy tính).

    • I replaced my old CRT monitor with an LCD monitor. (Tôi đã thay màn hình CRT bằng màn hình LCD.)
Biến thể từ gần giống
  • LED (Light Emitting Diode): Một công nghệ hiển thị khác, dùng đi-ốt phát sáng, thường được so sánh với LCD.

    • LED screens are often brighter than LCD screens. (Màn hình LED thường sáng hơn màn hình LCD.)
  • OLED (Organic Light Emitting Diode): Một công nghệ hiển thị tiên tiến hơn, dùng đi-ốt phát sáng hữu cơ.

    • OLED displays offer better contrast than traditional LCDs. (Màn hình OLED độ tương phản tốt hơn màn hình LCD truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Màn hình tinh thể lỏng: Cụm từ đầy đủ tiếng Việt cho "LCD".
    • Màn hình tinh thể lỏng này tiết kiệm năng lượng hơn so với màn hình ống tia âm cực (CRT).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "LCD" đây danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "LCD".