locoweed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ lạc (một loại cây họ đậu ở Bắc Mỹ): "locoweed" là tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Astragalus và Oxytropis, mọc hoang ở miền Tây Bắc Mỹ. Loại cây này chứa chất độc gây ra bệnh "locoism" (trạng thái điên loạn) ở gia súc khi ăn phải.
- Cần sa (tiếng lóng đường phố): Trong ngữ cảnh không chính thức, "locoweed" còn là một từ lóng chỉ cần sa (marijuana).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa cây độc:
- Cattle grazing in the western plains often suffer from eating locoweed. (Gia súc chăn thả trên đồng cỏ miền Tây thường bị bệnh vì ăn phải cỏ lạc.)
- The rancher had to remove all locoweed from the pasture to protect his herd. (Người chủ trại phải loại bỏ hết cỏ lạc khỏi đồng cỏ để bảo vệ đàn gia súc của mình.)
Nghĩa tiếng lóng:
- He was caught with a bag of locoweed at the concert. (Anh ta bị bắt với một túi cần sa tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"locoism": bệnh điên loạn ở gia súc do ăn "locoweed".
- Locoweed causes locoism, which makes animals act erratically. (Cỏ lạc gây ra bệnh điên loạn, khiến động vật hành xử thất thường.)
"to graze on locoweed": chăn thả và ăn cỏ lạc.
- Horses that graze on locoweed may become uncoordinated. (Ngựa ăn cỏ lạc có thể mất khả năng phối hợp vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Loco (tính từ): điên, mất trí (thường dùng trong tiếng lóng).
- The goat went loco after eating the plant. (Con dê trở nên điên loạn sau khi ăn cây đó.)
- Locoism (danh từ): bệnh điên loạn do "locoweed" gây ra.
- Locoism is a serious problem for livestock farmers. (Bệnh điên loạn là vấn đề nghiêm trọng cho nông dân chăn nuôi gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Crazyweed: tên gọi khác của "locoweed" (cỏ điên).
- Marijuana: cần sa (đồng nghĩa trong ngữ cảnh tiếng lóng).
- Weed: cần sa (tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To loco (verb, không phổ biến): làm cho mất trí, gây điên loạn.
- The plant can loco cattle if eaten in large amounts. (Loại cây này có thể làm gia súc mất trí nếu ăn với số lượng lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "Go loco": trở nên điên rồ, mất kiểm soát.
- After eating locoweed, the sheep went completely loco. (Sau khi ăn cỏ lạc, đàn cừu trở nên hoàn toàn điên loạn.)