locker

/'lɔkə/
danh từ
  1. người khoá
  2. tủ khoá, két khoá
  3. (hàng hải) tủ; kho hàng (ở dưới tàu)

Idioms

  • not a shot in the locker
    không còn một xu dính túi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "locker"

locker
A student puts her books into her locker between classes.