locker

/'lɔkə/
Học thuật
Thân thiện
locker

A student puts her books into her locker between classes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ khóa: Một tủ nhỏ, thường làm bằng kim loại, được trang bị khóa để cất giữ đồ đạc cá nhân một cách an toàn. Loại tủ này thường được tìm thấynhững nơi công cộng như trường học, phòng tập thể dục, bể bơi hoặc nơi làm việc.
    • Két khóa: Một hộp hoặc ngăn kéo chắc chắn khóa, dùng để cất giữ vật giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put your backpack in your locker before entering the classroom. (Vui lòng cất cặp sách vào tủ khóa của bạn trước khi vào lớp học.)
    • After swimming, I got dressed in front of my locker. (Sau khi bơi, tôi đã thay quần áo trước tủ đồ của mình.)
    • The gym provides lockers for members to store their belongings. (Phòng tập cung cấp tủ khóa cho hội viên để cất đồ đạc cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Locker room": Phòng thay đồ (nơi nhiều tủ cá nhân).

    • The team discussed strategy in the locker room. (Đội đã thảo luận chiến thuật trong phòng thay đồ.)
  • "To rent a locker": Thuê một tủ khóa.

    • You can rent a locker at the train station for your luggage. (Bạn có thể thuê một tủ khóa ở nhà ga để cất hành lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Padlock (n): Khóa móc, ổ khóa.

    • He secured his locker with a strong padlock. (Anh ấy khóa tủ bằng một chiếc khóa móc chắc chắn.)
  • Locker room talk (n): Những cuộc nói chuyện thân mật, thô tục giữa nam giới (thường trong phòng thay đồ).

    • He dismissed the comments as just "locker room talk". (Anh ta bác bỏ những bình luận đó, cho rằng đó chỉ "chuyện tầm phào trong phòng thay đồ".)
Từ đồng nghĩa
  • Storage compartment: Ngăn chứa đồ.
  • Cabinet: Tủ, tủ đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "locker" với tư cách một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Not a shot in the locker" (, ít dùng): Không còn một xu dính túi, hoàn toàn trắng tay.
    • After paying all the bills, I'm not a shot in the locker. (Sau khi trả hết các hóa đơn, tôi chẳng còn một xu dính túi.)
locker

A student puts her books into her locker between classes.

danh từ
  1. người khoá
  2. tủ khoá, két khoá
  3. (hàng hải) tủ; kho hàng (ở dưới tàu)

Idioms

  • not a shot in the locker
    không còn một xu dính túi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "locker"