leap out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Nhảy ra, lao ra từ nơi ẩn nấp để làm ai đó bất ngờ: "leap out" miêu tả hành động đột ngột xuất hiện từ một vị trí khuất, thường với mục đích gây ngạc nhiên hoặc tấn công. 2. Nổi bật, dễ dàng nhận thấy: "leap out" còn được dùng để chỉ điều đó rất rõ ràng, thu hút sự chú ý ngay lập tức.

dụ sử dụng
  • (Những kẻ tấn công nhảy ra từ bụi cây làm những người đi bộ đường dài hoảng sợ.)
  • (Chiếc váy đỏ tươi của ấy thực sự nổi bật trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leap out at someone": nhảy ra về phía ai đó, hoặc (nghĩa bóng) trở nên rõ ràng với ai đó.
    • A cat leapt out at me from behind the door. (Một con mèo nhảy ra về phía tôi từ sau cánh cửa.)
    • The mistake leapt out at me as soon as I read the report. (Lỗi sai đập ngay vào mắt tôi khi tôi đọc báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Leap (động từ): nhảy, nhảy vọt.
    • The frog leapt into the pond. (Con ếch nhảy xuống ao.)
  • Out (trạng từ): ra ngoài, ra khỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Jump out: nhảy ra.
  • Spring out: lao ra, bật ra.
  • Stand out: nổi bật (dùng cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leap in: lao vào, tham gia đột ngột.
    • He leapt in to help before anyone else could react. (Anh ấy lao vào giúp đỡ trước khi ai kịp phản ứng.)
  • Leap forward: nhảy về phía trước, tiến bộ vượt bậc.
    • Technology has leapt forward in the last decade. (Công nghệ đã tiến bộ vượt bậc trong thập kỷ qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Leap out of one's skin: giật mình, hoảng sợ (thường dùng với "almost" hoặc "nearly").
    • I almost leapt out of my skin when the door slammed shut. (Tôi suýt giật mình khi cánh cửa đóng sầm lại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan