leary

/'liəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xác thực, không đáng tin cậy: "Leary" (cách viết khác của "leery") mô tả cảm giác nghi ngờ, thận trọng hoặc không tin tưởng vào ai đó hoặc điều đó. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I'm a bit leary of his promises. (Tôi hơi nghi ngờ về những lời hứa của anh ta.)
    • She was leary about investing in that company. ( ấy tỏ ra dè dặt về việc đầu vào công ty đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be leary of something/someone": tỏ ra nghi ngờ, dè chừng về điều /ai đó.
    • After the scam, many people became leary of online offers. (Sau vụ lừa đảo, nhiều người trở nên dè chừng với các đề nghị trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Leery (adj): (cách viết phổ biến hơn) nghi ngờ, cảnh giác.
    • He is leery of strangers. (Anh ấy cảnh giác với người lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspicious: nghi ngờ.
  • Wary: thận trọng, cảnh giác.
  • Distrustful: không tin tưởng.
Lưu ý
  • "Leary" thường được coi một cách viết khác (variant spelling) của từ "leery". Cách viết "leery" phổ biến chuẩn hơn.
  • Trong một số ngữ cảnh rất hiếm, "Leary" (viết hoa) có thể tên riêng ( dụ: Timothy Leary). Tuy nhiên, khi viết thường, "leary" mang nghĩa nghi ngờ, không tin tưởng.
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không xác thực, không đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "leary"