lory

/'lɔri/
Học thuật
Thân thiện
lory

A colorful lory perches on a branch and sips nectar from a red flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẹt lori: Một loài vẹt nhỏ, màu sắc sặc sỡ, sốngkhu vực Australasia (Úc các đảo lân cận). Chúng lưỡi hình chổi, chuyên dùng để hút mật hoa ăn trái cây mềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rainbow lory is a popular pet bird. (Vẹt lori cầu vồng một loài chim cảnh phổ biến.)
    • We saw a flock of lories feeding on the flowers. (Chúng tôi thấy một đàn vẹt lori đang ăn trên những bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lory" thường được dùng trong ngữ cảnh về động vật học, chim cảnh hoặc khi mô tả hệ động vật đặc trưng của vùng Australasia.
    • The guide pointed out the difference between a lory and a lorikeet. (Hướng dẫn viên chỉ ra sự khác biệt giữa một con vẹt lori một con vẹt lorikeet.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorikeet (n): Vẹt lorikeet, một loài vẹt nhỏ họ hàng rất gần với lory, thường đuôi dài hơn.
  • Parrot (n): Vẹt (tên gọi chung cho nhiều loài, bao gồm cả lory).
Từ đồng nghĩa
  • Brush-tongued parrot: Vẹt lưỡi chổi (tên gọi mô tả đặc điểm).
  • Nectar-feeding parrot: Vẹt hút mật hoa.
lory

A colorful lory perches on a branch and sips nectar from a red flower.

danh từ
  1. vẹt lori (Ân-ddộ, Uc)