leer
/liə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái nhìn đểu cáng, đầy ám chỉ: Một cái nhìn kéo dài, thường kèm theo nụ cười hoặc biểu cảm gợi ý về điều gì đó tục tĩu, đe dọa hoặc đầy khinh miệt.
- Cái liếc mắt dâm dật: Một cái nhìn thể hiện sự ham muốn tình dục một cách thô lỗ và khiếm nhã.
Nội động từ:
- Liếc nhìn đểu cáng, nhìn với ánh mắt dâm dật: Hành động nhìn chằm chằm ai đó một cách kéo dài với biểu cảm mặt thể hiện sự ham muốn tình dục không phù hợp, sự đe dọa hoặc sự khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave her a creepy leer from across the bar. (Hắn ta ném cho cô ấy một cái nhìn đểu cáng đáng sợ từ phía bên kia quầy bar.)
- The villain's leer sent a shiver down her spine. (Cái nhìn độc ác của tên phản diện khiến cô ấy lạnh sống lưng.)
Nội động từ:
- The old man leered at the young waitress, making her uncomfortable. (Ông lão liếc nhìn dâm dật cô phục vụ trẻ, khiến cô cảm thấy khó chịu.)
- Don't leer at people like that; it's very rude. (Đừng có nhìn người ta như thế; nó rất thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leer at someone": nhìn chằm chằm ai đó với ánh mắt đểu giả hoặc dâm ô.
- He was accused of leering at female colleagues in the office. (Anh ta bị cáo buộc là đã nhìn các đồng nghiệp nữ trong văn phòng với ánh mắt dâm ô.)
Biến thể và từ gần giống
- Leeringly (trạng từ): một cách đểu cáng, với ánh mắt dâm dật.
- He smiled leeringly. (Hắn cười một cách đểu cáng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sneer (cái nhìn khinh bỉ), ogle (cái nhìn trắng trợn, dâm dật), sly look (cái nhìn ranh mãnh).
- Động từ: Ogle (nhìn chằm chằm một cách trắng trợn, thường vì ham muốn), eye suggestively (nhìn đầy ám chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào ngoài cấu trúc "leer at")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "leer" một cách đặc thù.)
danh từ
- cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật
nội động từ
- liếc nhìn mắt đểu cáng; liếc mắt dâm dật