lorry
/'lɔri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tải hạng nặng: Một loại phương tiện vận tải đường bộ lớn, có động cơ, được thiết kế để chở hàng hóa hoặc vật liệu nặng. Đây là từ thông dụng trong tiếng Anh-Anh.
- Toa xe chở hàng (không mui): Trong ngành đường sắt, chỉ một toa xe mở, không có mái che, dùng để chở hàng hóa cồng kềnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lorry was carrying bricks to the construction site. (Chiếc xe tải đang chở gạch đến công trường xây dựng.)
- There was a long queue of lorries on the motorway. (Có một đoàn xe tải dài trên đường cao tốc.)
- The goods were loaded onto a railway lorry. (Hàng hóa được chất lên một toa xe lửa chở hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Articulated lorry": Xe tải đầu kéo, loại xe tải lớn có phần thùng xe (rơ-moóc) có thể tách rời khỏi phần đầu kéo.
- The articulated lorry struggled to turn on the narrow street. (Chiếc xe đầu kéo gặp khó khăn khi rẽ trên con phố chật hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Motor lorry (n): Một cách gọi cũ của "lorry", nghĩa là xe tải.
- Truck (n): Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ cho "lorry".
- Haulage truck (n): Xe tải chuyên chở hàng hóa đường dài.
- Goods vehicle (n): Phương tiện vận chuyển hàng hóa (cách gọi chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- Truck: Xe tải (từ dùng phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
- Rig: Xe tải hạng nặng, đặc biệt là xe đầu kéo (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
- HGV (Heavy Goods Vehicle): Xe tải hạng nặng (từ viết tắt chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To lorry (something) (động từ, ít phổ biến): Vận chuyển bằng xe tải.
- The equipment was lorried across the country. (Thiết bị được vận chuyển bằng xe tải xuyên quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- "All the tea in China" (thường dùng với cấu trúc phủ định "not for all the tea in China"): Không vì bất cứ thứ gì, dù có hấp dẫn đến đâu. (Mặc dù không chứa từ "lorry", nhưng thường được liên tưởng đến việc chở một lượng hàng khổng lồ).
- I wouldn't drive that old lorry again, not for all the tea in China. (Tôi sẽ không lái chiếc xe tải cũ đó nữa, dù có được trả bao nhiêu đi chăng nữa.)
danh từ
- xe tải ((cũng) motor lorry)
- (ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)
động từ
- đi bằng xe tải; vận chuyển bằng xe tải