liar

/'laiə/
Học thuật
Thân thiện
liar

A child points at another child and calls them a liar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu: Một người nói ra những điều không đúng sự thật, không trung thực.
    • Kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu: Một người thói quen hoặc xu hướng thường xuyên nói dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was exposed as a liar. (Anh ta bị phát hiện một kẻ nói dối.)
    • Don't trust him; he's a compulsive liar. (Đừng tin anh ta; anh ta một kẻ nói dối bệnh hoạn.)
    • She called him a liar to his face. ( ấy gọi thẳng anh ta kẻ nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a good/bad liar": một kẻ nói dối giỏi/tồi.

    • He's not a very good liar; his face always gives him away. (Anh ta không phải kẻ nói dối giỏi; nét mặt của anh ta luôn tố cáo anh ta.)
  • "to brand/label someone a liar": gán cho ai danh hiệu kẻ nói dối.

    • The article effectively branded the politician a liar. (Bài báo đã gán cho vị chính trị gia danh hiệu kẻ nói dối một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Lie (n): lời nói dối.

    • He told a lie to avoid trouble. (Anh ta nói dối để tránh rắc rối.)
  • Lie (v): nói dối.

    • It is wrong to lie. (Nói dối sai trái.)
  • Liar không dạng biến thể phổ biến khác. Đây danh từ chỉ người được hình thành từ động từ "lie".

Từ đồng nghĩa
  • Fibber: kẻ nói dối vặt, nói dối về những chuyện nhỏ (ít nghiêm trọng hơn "liar").
  • Deceiver: kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt (nhấn mạnh đến hành vi lừa phỉnh).
  • Falsifier: kẻ xuyên tạc, bóp méo sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "liar". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "lie".

Thành ngữ liên quan
  • "Liar, liar, pants on fire!": Thành ngữ trẻ con dùng để chế nhạo một người bị bắt quả tang nói dối. (Có thể dịch thoát ý: "Nói dối, nói dối, quần cháy đít!")

    • When the little boy denied eating the cookie, his sister pointed and said, "Liar, liar, pants on fire!" (Khi cậu phủ nhận việc ăn cái bánh quy, chị cậu chỉ tay nói, "Nói dối, nói dối!")
  • "Show me a liar, and I'll show you a thief": (Tục ngữ) Chỉ cho tôi một kẻ nói dối, tôi sẽ chỉ cho bạn một tên trộm. (Hàm ý: kẻ nói dối cũng khả năng trộm cắp; sự không trung thực trong lời nói thường đi kèm với hành vi xấu khác.)

liar

A child points at another child and calls them a liar.

danh từ
  1. kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu; kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu