leery
/'liəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảnh giác, nghi ngờ, không tin tưởng: Cảm thấy không chắc chắn về điều gì đó hoặc ai đó và do đó thận trọng, không muốn tin tưởng hoặc tham gia.
- Láu cá, ranh mãnh (từ lóng): Thể hiện sự khôn ngoan, tinh ranh do kinh nghiệm, thường là để tránh bị lừa gạt hoặc gặp rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I'm leery of get-rich-quick schemes. (Tôi rất cảnh giác với những kế hoạch làm giàu nhanh chóng.)
- She was leery about lending him money again. (Cô ấy tỏ ra nghi ngờ về việc cho anh ta mượn tiền một lần nữa.)
- After being tricked once, he became a leery customer. (Sau một lần bị lừa, anh ta trở thành một khách hàng đầy cảnh giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leery of (something/someone)": Cảnh giác, nghi ngờ về một điều gì đó hoặc ai đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Investors are leery of putting money into unstable markets. (Các nhà đầu tư cảnh giác với việc bỏ tiền vào những thị trường bất ổn.)
"to grow/become leery": Trở nên cảnh giác hơn, thường do trải nghiệm tiêu cực.
- The public has grown leery of promises from politicians. (Công chúng đã trở nên cảnh giác hơn với những lời hứa từ các chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Leeriness (danh từ): Sự cảnh giác, sự nghi ngờ.
- His leeriness was justified when the deal fell through. (Sự cảnh giác của anh ta là có cơ sở khi thỏa thuận đổ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Wary: Thận trọng, đề phòng.
- Suspicious: Nghi ngờ, đa nghi.
- Distrustful: Không tin tưởng.
- Cautious: Cẩn thận, thận trọng.
- Chary: Dè dặt, thận trọng (thường đi với ).
Từ trái nghĩa
- Trusting: Tin tưởng.
- Gullible: Cả tin, dễ bị lừa.
- Credulous: Nhẹ dạ, dễ tin.
Thành ngữ liên quan
- To give someone a leery look: Ném cho ai đó một cái nhìn đầy nghi ngờ hoặc không tin tưởng.
- The old man gave the stranger a leery look before answering. (Ông lão ném cho người lạ một cái nhìn đầy nghi ngờ trước khi trả lời.)
tính từ
- (từ lóng) ranh mãnh, láu cá