left-hand

/'lefthænd/
Học thuật
Thân thiện
left-hand

The driver steers the car with the left-hand wheel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phía bên trái: Dùng để mô tả vị trí, hướng hoặc phía nằmbên trái khi so sánh với một điểm tham chiếu.
    • Dành cho tay trái, dùng bằng tay trái: Chỉ các đồ vật được thiết kế để sử dụng chủ yếu bằng tay trái, hoặc các hành động được thực hiện bằng tay trái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The left-hand side of the road is for oncoming traffic in this country. (Phía bên tay trái của đường dành cho xe đi ngược chiềuđất nước này.)
    • He writes with his left-hand. (Anh ấy viết bằng tay trái.)
    • Please look at the diagram in the left-hand column. (Vui lòng nhìn vào biểu đồcột bên trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "left-hand drive": chỉ phương tiện lăng (tay lái) đặtphía bên trái của xe.

    • In the UK, cars are left-hand drive. (Ở Anh, ô tô tay lái bên trái.)
  • "left-hand turn": rẽ trái.

    • Take the next left-hand turn to reach the market. (Hãy rẽ tráichỗ tiếp theo để tới chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Left-handed (adj): thuận tay trái.

    • She is a left-handed tennis player. ( ấy một vận động viên quần vợt thuận tay trái.)
  • Left-hander (n): người thuận tay trái.

    • That famous guitarist is a left-hander. (Tay guitar nổi tiếng đó người thuận tay trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Port (adj): thuộc cảng trái (thuật ngữ hàng hải, chỉ phía trái của tàu khi nhìn về phía mũi).
  • Sinister (adj, cổ): có nghĩa gốc "bên trái" trong tiếng Latin, nhưng trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu mang nghĩa "đáng ngờ, xấu xa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'left-hand')

Thành ngữ liên quan
  • "Left-hand doesn't know what the right hand is doing": Tay trái không biết tay phải đang làm gì (thành ngữ chỉ sự thiếu phối hợp, thông tin trong một tổ chức).
    • The management is so disorganized, it's like the left-hand doesn't know what the right hand is doing. (Ban quản lý hỗn loạn đến mức chẳng ai biết ai đang làm gì.)
left-hand

The driver steers the car with the left-hand wheel.

tính từ
  1. về phía trái, về bên trái; cho tay trái; bằng tay trái
    • a left-hand blow
      một đấm trái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự