logy
/'lougi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lờ phờ, uể oải, chậm chạp: Trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng hoặc phản ứng chậm chạp, thường do kiệt sức, say rượu hoặc bị choáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the long hike, he felt logy and just wanted to sleep. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy cảm thấy lờ phờ và chỉ muốn đi ngủ.)
- The heavy meal made everyone feel logy and inactive. (Bữa ăn nặng khiến mọi người cảm thấy uể oải và không hoạt động.)
- The medication can leave you feeling a bit logy in the morning. (Thuốc có thể khiến bạn cảm thấy hơi chậm chạp vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"logy from exhaustion": lờ phờ vì kiệt sức.
- The workers were logy from exhaustion after the double shift. (Các công nhân lờ phờ vì kiệt sức sau ca làm kép.)
"a logy mind": tâm trí trì trệ, chậm chạp.
- He tried to study but his logy mind couldn't focus. (Anh ấy cố gắng học nhưng tâm trí trì trệ của anh không thể tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Lethargic (adj): thờ ơ, uể oải, buồn ngủ. (Từ đồng nghĩa gần, mức độ trang trọng hơn).
- Sluggish (adj): chậm chạp, ì ạch. (Nhấn mạnh vào sự thiếu tốc độ hoặc phản ứng).
- Groggy (adj): choáng váng, lảo đảo. (Thường do ngủ dậy, ốm hoặc bị đánh).
Từ đồng nghĩa
- Lethargic: uể oải, thờ ơ.
- Sluggish: chậm chạp, ì ạch.
- Torpid: trì trệ, mê mệt.
- Stuporous: trạng thái ngủ lịm, mê man.
Từ trái nghĩa
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Alert: cảnh giác, nhanh nhạy.
- Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
- Brisk: nhanh nhẹn, hoạt bát.
Lưu ý sử dụng
- Từ "logy" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mô tả, ít trang trọng. Nó thường mô tả một trạng thái thể chất hoặc tinh thần tạm thời.
- Không nhầm lẫn với hậu tố "-logy" (như trong biology, psychology) có nghĩa là "môn học" hoặc "lời nói".