leisure

/'leʤə/
danh từ
  1. thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn
    • at leisure
      rỗi việc, thì giờ rảnh, nhàn nhã; ung dung, không vội vàng
    • at one's leisure
      vào lúc rỗi rãi, vào lúc rảnh rang
    • to wait someone's leisure
      chờ ai thì giờ rảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "leisure"

leisure
He enjoys reading a book in his leisure time.