leisure
/'leʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn: Khoảng thời gian khi bạn không phải làm việc hoặc thực hiện các nghĩa vụ, có thể dùng để nghỉ ngơi hoặc theo đuổi sở thích cá nhân.
- Sự nhàn hạ, sự thư thái: Trạng thái không bận rộn, có thể thư giãn một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I enjoy reading books in my leisure time. (Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.)
- Modern life often leaves little room for leisure. (Cuộc sống hiện đại thường để lại rất ít khoảng trống cho sự thư nhàn.)
- He spends his leisure gardening and painting. (Anh ấy dùng thời gian rảnh để làm vườn và vẽ tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at leisure":
- Có thời gian rảnh, nhàn nhã: Trạng thái không vội vã, có nhiều thời gian.
- Please look through the report at your leisure. (Xin hãy xem qua báo cáo vào lúc anh có thời gian rảnh.)
- Ung dung, thong thả: Một cách chậm rãi, không gấp gáp.
- We strolled at leisure through the park. (Chúng tôi thong thả tản bộ trong công viên.)
"at one's leisure": Vào lúc thuận tiện, khi nào rảnh rỗi.
- You can return the book at your leisure. (Bạn có thể trả lại cuốn sách vào lúc nào rảnh cũng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Leisurely (tính từ/trạng từ): Thong thả, không vội vàng.
- We took a leisurely walk along the beach. (Chúng tôi đi dạo thong thả dọc bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Free time: Thời gian rảnh.
- Spare time: Thời gian nhàn rỗi.
- Recreation: Sự giải trí, tiêu khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "leisure" là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- To wait someone's leisure: Chờ đợi ai đó có thời gian rảnh, chờ đợi sự thuận tiện của ai đó.
- I will wait your leisure to discuss the matter. (Tôi sẽ chờ khi anh rảnh rỗi để thảo luận vấn đề này.)
danh từ
- thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn
- at leisurerỗi việc, có thì giờ rảnh, nhàn nhã; ung dung, không vội vàng
- at one's leisurevào lúc rỗi rãi, vào lúc rảnh rang
- to wait someone's leisurechờ ai có thì giờ rảnh