leman

/'lemən/
Học thuật
Thân thiện
leman

A knight presents a flower to his leman in the castle garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Tình nhân, nhân ngãi: Từ "leman" được dùng trong tiếng Anh cổ để chỉ người yêu, người tình, đặc biệt trong các văn bản văn học hoặc thơ ca cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old ballad, the knight rode to meet his secret leman. (Trong bài balat cổ, hiệp sĩ cưỡi ngựa đi gặp người tình bí mật của mình.)
    • The poet wrote of his sorrow for his lost leman. (Nhà thơ viết về nỗi buồn của mình người tình đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm của Chaucer, Shakespeare hoặc trong các bài thơ thời Trung cổ Phục hưng để chỉ một người yêu, có thể hợp pháp hoặc bí mật.
    • "My leman, my lady, my heart's only joy," he declared. ("Người tình của ta, quý nương của ta, niềm vui duy nhất của trái tim ta," anh ta tuyên bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemanry (danh từ, cổ): Tình trạng người tình; tập thể những người tình.
  • Lemman (danh từ): Một cách viết cổ khác của "leman".
Từ đồng nghĩa
  • Lover (n): Người yêu, tình nhân (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Sweetheart (n): Người yêu dấu.
  • Paramour (n): Nhân tình (thường mang sắc thái bí mật hoặc ngoài hôn nhân).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất từ vựng: "Leman" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các bối cảnh văn học, lịch sử hoặc để tạo hiệu ứng cổ kính. Người học nên nhận biết nghĩa của khi đọc văn bản cổ nhưng không nên dùng trong giao tiếp thông thường.
  • Sắc thái: Từ này có thể trung tính, nhưng trong một số ngữ cảnh lịch sử, có thể ám chỉ một người tình không chính thức hoặc bí mật.
leman

A knight presents a flower to his leman in the castle garden.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tình nhân, nhân ngãi