lent
/lent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Noun):
- Mùa Chay, Tuần Chay: Một mùa phụng vụ trong Kitô giáo kéo dài 40 ngày (không tính các Chúa Nhật), từ Thứ Tư Lễ Tro đến Thứ Bảy Tuần Thánh, là thời gian chuẩn bị tâm hồn trước Lễ Phục Sinh, thường liên quan đến cầu nguyện, ăn chay và sám hối.
Động từ (Verb):
- Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "lend": Chỉ hành động đã cho ai đó mượn thứ gì đó trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- During Lent, many Christians give up certain luxuries. (Trong Mùa Chay, nhiều tín hữu Cơ đốc từ bỏ một số tiện nghi.)
- The church organizes special prayers throughout Lent. (Nhà thờ tổ chức những buổi cầu nguyện đặc biệt xuyên suốt Mùa Chay.)
Động từ:
- She lent me her book last week. (Cô ấy đã cho tôi mượn cuốn sách của cô ấy tuần trước.)
- I had lent him some money, but he returned it. (Tôi đã cho anh ta mượn một ít tiền, nhưng anh ta đã trả lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep Lent": ăn chay, giữ chay trong Mùa Chay.
- My grandmother used to keep Lent very strictly. (Bà tôi từng giữ chay trong Mùa Chay rất nghiêm ngặt.)
"Lent observance": việc tuân giữ Mùa Chay.
- Lent observance varies among different Christian denominations. (Việc tuân giữ Mùa Chay khác nhau giữa các giáo phái Cơ đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Lenten (adj): thuộc về Mùa Chay.
- Lenten traditions often include fasting. (Các truyền thống Mùa Chay thường bao gồm việc ăn chay.)
Lend (v): cho mượn (động từ nguyên thể).
- Can you lend me a pen? (Bạn có thể cho tôi mượn cây bút không?)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Mùa Chay): Fast, Lenten season.
- Động từ (cho mượn): Loaned, advanced.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Là dạng quá khứ, nên các cụm động từ sẽ dựa trên động từ gốc "lend") - Lent out: đã cho mượn ra ngoài. - He lent out his car to his cousin. (Anh ấy đã cho anh họ mượn chiếc xe của mình.)
- Lent a hand: đã giúp đỡ, đã ra tay giúp.
- Several neighbors lent a hand after the storm. (Nhiều người hàng xóm đã ra tay giúp đỡ sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- "Lend an ear" (dạng quá khứ: "lent an ear"): đã lắng nghe một cách chăm chú.
- She always lent a sympathetic ear to my problems. (Cô ấy luôn lắng nghe những vấn đề của tôi một cách cảm thông.)
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của lend
danh từ
- Lent mùa chay, tuần chay (vào tháng ba)
- to keep lentăn chay