lento
/'lentou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Âm nhạc):
- Chậm: Chỉ tốc độ hoặc nhịp độ chậm trong biểu diễn âm nhạc. Đây là một thuật ngữ chỉ nhịp độ, yêu cầu người biểu diễn chơi một đoạn nhạc với tốc độ chậm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The composer marked this passage "lento". (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu đoạn này là "lento".)
- Play this section lento, with great feeling. (Hãy chơi phần này thật chậm, với nhiều cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lento" thường được sử dụng như một chỉ dẫn nhịp độ độc lập trên bản nhạc.
- The movement begins lento and then gradually accelerates. (Chương nhạc bắt đầu chậm và sau đó dần dần tăng tốc.)
Khi kết hợp với các từ khác, nó có thể tạo thành các chỉ dẫn nhịp độ cụ thể hơn (ví dụ: "lento assai" - rất chậm), nhưng những cụm này được coi là các thuật ngữ âm nhạc riêng biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Lentamente (phó từ): Một thuật ngữ âm nhạc khác cũng có nghĩa là "chậm", thường có thể sử dụng thay thế cho "lento".
- Largo (phó từ/tính từ): Một thuật ngữ chỉ nhịp độ chậm, trang nghiêm, thường chậm hơn một chút so với "lento".
- Adagio (phó từ/tính từ): Một thuật ngữ chỉ nhịp độ chậm, thoải mái và thanh thản.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
- Slowly: chậm (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ âm nhạc chính thức).
- Grave: chậm và trang nghiêm.
Từ trái nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
- Allegro: nhanh, vui vẻ.
- Presto: rất nhanh.
- Vivace: nhanh và sống động.
phó từ
- (âm nhạc) chậm