leucaena

leucaena

A farmer plants a row of young leucaena trees along a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Leucaena: Một chi nhỏ gồm các cây bụi hoặc cây gỗ thường xanh nhiệt đới, quả dạng đậu giống như quả của cây keo (acacia).
    • Cây keo dậu: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Leucaena, thường được trồng làm cây che bóng, cây thức ăn gia súc hoặc cải tạo đất.
dụ sử dụng
  • (Cây leucaena thường được sử dụng trong các hệ thống nông lâm kết hợp.)
  • ( của cây leucaena giàu protein có thể làm thức ăn cho gia súc.)
  • (Nông dân trồng cây leucaena để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leucaena leucocephala: Loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là "keo dậu" hoặc "bình linh" ở Việt Nam.

    • Leucaena leucocephala is known for its fast growth and high biomass production. (Leucaena leucocephala nổi tiếng tốc độ sinh trưởng nhanh sản lượng sinh khối cao.)
  • Leucaena as a green manure: Cây leucaena được dùng làm phân xanh do khả năng cố định đạm từ không khí.

    • Using leucaena as a green manure can reduce the need for chemical fertilizers. (Sử dụng cây leucaena làm phân xanh có thể giảm nhu cầu phân bón hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Keo dậu (n): Tên gọi tiếng Việt cho cây leucaena, đặc biệt loài .
    • Cây keo dậu thường mọc hoangvùng nhiệt đới. (Cây keo dậu thường mọc hoangvùng nhiệt đới.)
  • Bình linh (n): Một tên gọi khác của cây leucaena ở miền Nam Việt Nam.
    • Bình linh loại cây chịu hạn tốt. (Bình linh loại cây chịu hạn tốt.)
  • Acacia (n): Chi cây keo, quả dạng đậu tương tự leucaena nhưng thuộc họ khác.
    • Acacia leucaena đều thuộc họ Đậu. (Acacia leucaena đều thuộc họ Đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây keo dậu: Tên thường gọi trong nông nghiệp Việt Nam.
  • Cây bình linh: Tên địa phươngmiền Nam.
  • Cây chịu hạn: Mô tả đặc tính sinh thái của leucaena.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow leucaena: Trồng cây leucaena.
    • Farmers grow leucaena for fodder. (Nông dân trồng cây leucaena để làm thức ăn gia súc.)
  • Harvest leucaena: Thu hoạch cây leucaena.
    • They harvest leucaena leaves every two months. (Họ thu hoạch cây leucaena hai tháng một lần.)
Thành ngữ liên quan
  • Hardy as leucaena: Cứng cáp như cây leucaena (ám chỉ khả năng chịu đựng tốt).
    • This plant is as hardy as leucaena, surviving in poor soil. (Loại cây này cứng cáp như cây leucaena, sống được trên đất nghèo dinh dưỡng.)