lycaena

lycaena

A small lycaena butterfly rests on a purple wildflower.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi bướm Lycaena: "lycaena" một danh từ chỉ một chi (genus) trong họ bướm Lycaenidae. Đây những loài bướm nhỏ, mảnh mai, với mặt trên của cánh thường màu xanh kim loại, xanh lục hoặc đồng.

dụ sử dụng
  • (Bướm chi Lycaena nổi tiếng với đôi cánh kim loại rực rỡ.)
  • (Nhiều loài thuộc chi Lycaena có thể được tìm thấyđồng cỏ cánh đồng thoáng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lycaena phlaeas": tên khoa học của loài bướm đồng nhỏ (Small Copper), một loài phổ biến trong chi Lycaena.
    • The Lycaena phlaeas is easily recognized by its bright orange and brown wings. (Lycaena phlaeas dễ dàng nhận biết nhờ đôi cánh màu cam nâu sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycaenidae (danh từ): họ bướm Lycaenidae, bao gồm chi Lycaena các chi liên quan.

    • The Lycaenidae family includes many small, colorful butterflies. (Họ Lycaenidae bao gồm nhiều loài bướm nhỏ, nhiều màu sắc.)
  • Lycaenid (tính từ hoặc danh từ): thuộc về họ Lycaenidae, hoặc một loài bướm trong họ này.

    • Lycaenid butterflies are often found in tropical regions. (Bướm Lycaenid thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Butterfly of the genus Lycaena: bướm thuộc chi Lycaena.
  • Copper butterfly: bướm đồng (một tên gọi phổ biến cho các loài trong chi Lycaena màu đồng).
Các cụm từ liên quan
  • Lycaena species: loài thuộc chi Lycaena.

    • Scientists have discovered a new Lycaena species in South America. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài Lycaena mớiNam Mỹ.)
  • Lycaena habitat: môi trường sống của bướm Lycaena.

    • The Lycaena habitat typically includes grasslands and forest edges. (Môi trường sống của Lycaena thường bao gồm đồng cỏ rìa rừng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lycaena" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.