lichen
/'li:tʃi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa y: Một dạng sinh vật cộng sinh phức tạp, hình thành từ sự kết hợp giữa một loại nấm và một đối tác quang hợp (thường là tảo hoặc vi khuẩn lam). Chúng thường mọc trên đá, vỏ cây, hoặc mặt đất, có dạng vảy, lá hoặc bụi.
- (Y học) Bệnh liken: Tên gọi chung cho một số bệnh ngoài da đặc trưng bởi các tổn thương da dày, cứng, thường tập trung thành mảng, có hình dáng gợi nhớ đến địa y mọc trên đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Địa y):
- Lichens are often the first organisms to colonize bare rock. (Địa y thường là những sinh vật đầu tiên định cư trên đá trống.)
- The old stone wall was covered in patches of gray and green lichen. (Bức tường đá cũ được phủ bởi những mảng địa y màu xám và xanh lá.)
- Danh từ (Bệnh liken):
- The dermatologist diagnosed the patient with lichen planus. (Bác sĩ da liễu chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh liken phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lichen-covered" (tính từ ghép): được phủ đầy địa y.
- We hiked through a lichen-covered forest. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một khu rừng phủ đầy địa y.)
- Trong sinh thái học: Địa y được dùng như một "chỉ thị sinh học" vì chúng rất nhạy cảm với ô nhiễm không khí.
- The absence of lichens in the city center indicates poor air quality. (Sự vắng mặt của địa y ở trung tâm thành phố cho thấy chất lượng không khí kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Lichenology (danh từ): Địa y học, ngành khoa học nghiên cứu về địa y.
- Lichenous (tính từ): (Thuộc về) địa y; hoặc có đặc điểm giống địa y.
- Lichenification (danh từ, y học): Tình trạng da dày lên và có các đường vân rõ rệt, thường do gãi nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa sinh vật học: Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một thuật ngữ khoa học chỉ một dạng sống cộng sinh đặc thù. Có thể mô tả là "symbiotic organism" (sinh vật cộng sinh).
- Đối với nghĩa y học: Có thể tham chiếu đến tên cụ thể của bệnh như "lichen planus", "lichen sclerosus".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho danh từ "lichen".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "lichen".
danh từ
- địa y
- (y học) bệnh liken