lycaeon

lycaeon

A pack of lycaeons chases an antelope across the savanna.

Định nghĩa

Danh từ: - Lycaeon (còn gọi là chó hoang châu Phi) một loài động vật thuộc họ chó (Canidae), tên khoa học Lycaon pictus. Loài này sốngcác vùng đồng cỏ savan của châu Phi cận Sahara, nổi tiếng với tập tính săn mồi theo bầy đàn bộ lông đốm đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Lycaeon nổi tiếng với hành vi xã hội cao săn mồi hợp tác.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ lycaeon khỏi mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lycaeon pack": bầy đàn lycaeon, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học.
    • A lycaeon pack can cover vast distances in search of prey. (Một bầy lycaeon có thể di chuyển quãng đường rộng lớn để tìm kiếm con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycaon (danh từ): tên chi động vật, đồng nghĩa với trong phân loại học.
    • The genus Lycaon includes only one extant species, the African wild dog. (Chi Lycaon chỉ bao gồm một loài còn tồn tại, đó chó hoang châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • African wild dog: chó hoang châu Phi (tên thông dụng hơn).
  • Painted wolf: sói sơn (tên gọi khác dựa trên bộ lông đốm sặc sỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt with: săn mồi cùng với (thường dùng để mô tả hành vi của lycaeon).
    • Lycaeons hunt with their pack to take down large prey. (Lycaeon săn mồi cùng bầy đàn để hạ gục con mồi lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Run with the pack": chạy theo bầy đàn (thành ngữ mượn từ hành vi của lycaeon, nghĩa bóng hòa nhập hoặc làm theo đám đông).
    • In the corporate world, you have to learn to run with the pack to succeed. (Trong thế giới doanh nghiệp, bạn phải học cách hòa nhập với tập thể để thành công.)