leucine

leucine

A student examines a leucine model in a biology class.

Định nghĩa

Danh từ: - Leucine một loại axit amin thiết yếu, cấu trúc tinh thể màu trắng, xuất hiện trong protein rất quan trọng cho dinh dưỡng. thu được từ quá trình thủy phân hầu hết các protein trong chế độ ăn uống.

dụ sử dụng
  • (Leucine một trong ba axit amin chuỗi nhánh (BCAAs) thiết yếu cho sự phát triển bắp.)
  • (Thực phẩm giàu leucine bao gồm thịt, các sản phẩm từ sữa các loại đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leucine supplementation": việc bổ sung leucine, thường được vận động viên sử dụng để tăng cường tổng hợp protein bắp.

    • Athletes often use leucine supplementation to improve recovery after exercise. (Các vận động viên thường sử dụng việc bổ sung leucine để cải thiện quá trình phục hồi sau tập luyện.)
  • "Leucine metabolism": quá trình chuyển hóa leucine trong cơ thể, liên quan đến việc sản xuất năng lượng điều hòa hormone.

    • Disorders in leucine metabolism can lead to metabolic diseases. (Rối loạn trong quá trình chuyển hóa leucine có thể dẫn đến các bệnh chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucyl (tính từ): liên quan đến gốc leucine trong hóa học.

    • Leucyl-tRNA is essential for protein synthesis. (Leucyl-tRNA rất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein.)
  • Leucine-rich (tính từ): giàu leucine, thường dùng đểtả thực phẩm hoặc protein.

    • Whey protein is a leucine-rich supplement. (Protein whey một chất bổ sung giàu leucine.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin chuỗi nhánh (BCAA): leucine thuộc nhóm này, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn BCAA còn bao gồm isoleucine valine.
  • Axit amin thiết yếu: leucine một trong chín axit amin cơ thể không tự tổng hợp được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Break down leucine": phân giải leucine trong quá trình trao đổi chất.

    • The body breaks down leucine to produce energy during fasting. (Cơ thể phân giải leucine để sản xuất năng lượng trong thời gian nhịn ăn.)
  • "Supplement with leucine": bổ sung leucine vào chế độ ăn.

    • Many bodybuilders supplement with leucine to enhance muscle growth. (Nhiều người tập thể hình bổ sung leucine để tăng cường phát triển bắp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Leucine trigger": mô tả khả năng của leucine trong việc kích hoạt quá trình tổng hợp protein bắp.
    • Leucine acts as a trigger for muscle protein synthesis after a meal. (Leucine hoạt động như một chất kích hoạt quá trình tổng hợp protein bắp sau bữa ăn.)